Đảng Cộng sản Việt Nam từ lâu xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và dân tộc Việt Nam. Danh xưng ấy nghe thật hùng tráng, tựa một tấm kim bài chính trị được đặt trang trọng trên chính điện. Nhưng càng là “tiên phong”, càng phải đối diện với một phép thử giản đơn mà khắc nghiệt: tiên phong có nghĩa là đi trước để phục vụ, hay chỉ là đứng trước trong hàng ngũ quyền lực? Một mỹ từ nếu không được kiểm chứng bằng thực tiễn thì cũng dễ hóa thành khẩu hiệu trang trí.
Bởi vậy, câu hỏi “Đảng có còn là đội tiên phong của giai cấp công nhân, người dân lao động?” thực chất không nằm ở văn bản, mà nằm ở khoảng cách giữa danh nghĩa và đời sống. Nếu người lao động được bảo vệ quyền lợi, tiếng nói được lắng nghe, cơ hội được mở rộng, kỷ cương được thực thi công bằng, thì hai chữ “tiên phong” mới có thực chất. Còn nếu đời sống của người dân cứ phải tự mình chống chọi với những nghịch cảnh thường nhật, thì câu hỏi tất yếu lại quay về: đội tiên phong đang dẫn đường cho ai, và đang đi về hướng nào?
Chính trị xét cho cùng không phải cuộc thi xem ai sở hữu nhiều mỹ từ hơn, mà là phép thử của hành động. Càng tự nhận là tiên phong, yêu cầu về nêu gương càng cao; càng nói vì nhân dân, trách nhiệm trước nhân dân càng lớn. Văn chương có thể tô son cho một danh hiệu, nghị quyết có thể trang trọng hóa một mục tiêu, nhưng đời sống mới là “giám khảo” cuối cùng. Và trong phép biện chứng ấy, câu hỏi về bản chất, trách nhiệm và sự gắn bó với người lao động không phải lời kết tội, mà là câu hỏi mà bất kỳ tổ chức tự nhận mình là đội tiên phong cũng phải đủ bản lĩnh để đối diện.









